G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp Ngành Thanh · Bậc Trực Chương Trình
Ngành Thanh · Bậc Trực

Bậc Trực

Chương trình tu học Ngành Thanh — Bậc Trực

A. Phật Pháp

I. Những Vấn Đề Bản Thân:

  1. Tu học - Học Phật.
  2. Phân biệt Kinh; Chú; Kệ.
  3. Phật Giáo với đời sống con người.

II. Những Vấn Đề Liên Quan Đến Tha Nhân Và Xã Hội:

  1. Ứng dụng Bi-Trí-Dũng vào cuộc sống.
  2. Quan niệm về bạn: ân-oán, tốt-xấu, thiện-ác.
  3. Những nguyên tắc ứng dụng: Tứ Diệu Đế - Bát Chánh Đạo - Lục Hòa Lục Độ - Kinh Thập Thiện.

III. Nhận Thức:

  1. Ý nghĩa, giá trị của nghi lễ.
  2. An cư kiết hạ.
  3. Cuộc vận động Phật giáo 1963 và Giáo hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất.
  4. Tứ Niệm Xứ.
  5. Tinh thần vô úy và an nhẫn trong Phật Giáo.
  6. An trú trong hiện tại - Có thực tập.

IV. Tu Dưỡng:

  1. Thiền trong đời sống.
  2. Phật Giáo với vấn đề tu dưỡng thanh niên.

B. Chuyên Môn

Dựa theo chương trình chuyên môn của Bậc Sơ Thiện.

I. Văn Nghệ:

  1. Âm nhạc: Nhịp phách - Nhịp 2/4, 3/4, 4/4 - Cách đánh nhịp 2/4, 3/4, 4/4 - Dấu chấm đôi - Dấu lặng.
  2. Hát: thuộc 5 bài hát: Kính Mến Thầy, Anoma Ni Liên, Kết Đoàn, Vui Chung Gia Đình và Hồn Lửa Thiêng.
  3. Sân khấu: Kể lại một chuyện tiền thân đã đọc - Đóng kịch ngắn, vui (lửa trại) - Múa những điệu múa đơn giản.
  4. Hội họa và mỹ thuật: Chép một số họa tiết ở chùa - Một số công trình mỹ thuật Phật giáo thời Lý - Trang hoàng - Trình bày.
  5. Thi văn: Tường thuật một buổi trại, một buổi du ngoạn.
  6. Nhiếp ảnh: Biết các bộ phận bên trong và nguyên tắc máy ảnh.

II. Hoạt Động Thanh Niên:

  1. Gút: Giữa, kẻ chài, sơn ca, trục gỗ, riết, ghế đơn, ghế kép, ngạnh trê.
  2. Tham quan: Ghi chú về lịch sử kiến trúc một ngôi chùa.
  3. Thông tin: Morse bằng cờ và khăn tay.
  4. Dấu đi đường: Biết 10 dấu đi đường ghi bằng phấn và mọi hình thức khác.
  5. Cấp cứu: Băng bó vết thương, cùi tay, ngón tay, bàn tay, ngón chân, bàn chân. Biết cách khiêng người bị thương, làm cáng khiêng bằng mền, áo, dây.
  6. Trại: Biết tìm chỗ và cách thức dựng lều, nhen lửa, tự làm bếp cho mình ở trại.
  7. Thể dục, thể thao: Bơi tự do 50m, đi xe đạp 10 cây số không mệt, biết chèo đò.
  8. Phương hướng: Biết tìm phương hướng bằng địa bàn, mặt trời, mặt trăng.
  9. Thiên văn: Biết đoán thời tiết bằng 3 cách thông dụng.

III. Hoạt Động Xã Hội:

  1. Vệ sinh môi trường: Tham gia vệ sinh khu phố, thôn, xóm.
  2. Y tế: Giúp đỡ các phái đoàn khám bệnh từ thiện tại khu vực sinh hoạt.
  3. Cứu trợ: Tham gia các đoàn cứu trợ của chùa.
Ghi chú: Bậc Trực là bậc thứ hai của Ngành Thanh, tiếp nối Bậc Hòa — kết hợp phần Phật Pháp để trưởng dưỡng nội tâm và phần Chuyên Môn để rèn luyện kỹ năng phụng sự.

A. Dharma

I. Matters Concerning Oneself:

  1. Study and practice — learning the Buddha's teaching.
  2. Distinguishing sutra (Kinh), mantra/dhāraṇī (Chú) and verse (Kệ).
  3. Buddhism and human life.

II. Matters Concerning Others and Society:

  1. Applying Compassion, Wisdom and Courage (Bi–Trí–Dũng) in daily life.
  2. Views on friends: gratitude and grudge, good and bad, wholesome and unwholesome.
  3. Guiding principles for practice: the Four Noble Truths, the Noble Eightfold Path, the Six Points of Harmony and the Six Pāramitās, and the Sutra of the Ten Wholesome Deeds.

III. Awareness & Understanding:

  1. The meaning and value of ceremonies and rituals.
  2. The rains retreat (An Cư Kiết Hạ).
  3. The 1963 Buddhist movement and the Unified Buddhist Church of Vietnam.
  4. The Four Foundations of Mindfulness (Tứ Niệm Xứ).
  5. The spirit of fearlessness and patient endurance in Buddhism.
  6. Dwelling in the present moment — with practice.

IV. Self-Cultivation:

  1. Meditation in daily life.
  2. Buddhism and the moral cultivation of young people.

B. Specialized Skills

Based on the specialized-skills program of the Sơ Thiện (Beginning Goodness) level.

I. Arts & Performance:

  1. Music: basic beat — 2/4, 3/4, 4/4 time; how to conduct 2/4, 3/4, 4/4 time; the dotted note; the rest.
  2. Singing: memorize 5 songs: Kính Mến Thầy, Anoma Ni Liên, Kết Đoàn, Vui Chung Gia Đình and Hồn Lửa Thiêng.
  3. Stage: retell a Jātaka (past-life) story you have read; perform a short, cheerful skit (campfire); dance a few simple dances.
  4. Painting and fine arts: copy some temple motifs; study some Buddhist artworks of the Lý dynasty; decoration; presentation.
  5. Writing: write a report on a camp or an outing.
  6. Photography: know the internal parts and working principles of a camera.

II. Youth Activities:

  1. Knots: middle knot, fisherman's knot, lark's head, timber hitch, constrictor knot, single chair, double chair and the catfish-barb knot.
  2. Field visit: take notes on the architectural history of a temple.
  3. Signaling: Morse code with flags and a handkerchief.
  4. Trail signs: know 10 trail signs written in chalk and other forms.
  5. First aid: dress wounds of the elbow, finger, hand, toe and foot; know how to carry an injured person and make a stretcher from a blanket, shirt or rope.
  6. Camping: know how to find a site and pitch a tent, light a fire, and cook for yourself at camp.
  7. Physical exercise & sports: swim 50m freestyle, cycle 10 km without tiring, and row a boat.
  8. Directions: find directions using a compass, the sun and the moon.
  9. Weather: forecast the weather by 3 common methods.

III. Social Activities:

  1. Environmental sanitation: take part in cleaning the neighborhood, hamlet and village.
  2. Health care: assist charitable medical teams in the activity area.
  3. Relief: join the temple's relief teams.
Note: Bậc Trực (Uprightness) is the second level of the Thanh section, following Bậc Hòa — combining the Dharma part to nurture the inner life with the Specialized-Skills part to train the skills of service.

Để lại bình luận

0/500 ký tự

Danh sách bình luận